soil pipe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thoát phân: "soil pipe" là một loại ống dùng trong hệ thống thoát nước của tòa nhà, có nhiệm vụ dẫn chất thải lỏng từ bồn cầu (toilet) và các thiết bị vệ sinh khác ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ sửa ống nước đang sửa ống thoát phân kết nối bồn cầu với cống chính.)
- (Một ống thoát phân bị tắc có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về hệ thống ống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a soil pipe": lắp đặt hoặc kéo dài ống thoát phân.
- The contractor will run a new soil pipe from the bathroom to the septic tank. (Nhà thầu sẽ lắp đặt một ống thoát phân mới từ phòng tắm đến bể tự hoại.)
"soil pipe system": hệ thống ống thoát phân (bao gồm các ống nối, phụ kiện).
- The building's soil pipe system must comply with local regulations. (Hệ thống ống thoát phân của tòa nhà phải tuân thủ các quy định địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Waste pipe (n): ống thoát nước thải (thường dùng chung cho nước thải từ bồn rửa, bồn tắm, không chỉ riêng từ bồn cầu).
- Sewer pipe (n): ống cống (dẫn nước thải từ nhiều nguồn đến hệ thống xử lý).
Từ đồng nghĩa
- Drain pipe: ống thoát nước (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ống thoát nước mưa và nước thải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soil pipe vent: ống thông hơi của ống thoát phân (giúp cân bằng áp suất trong hệ thống).
- The soil pipe vent prevents foul odors from entering the house. (Ống thông hơi của ống thoát phân ngăn mùi hôi thối xâm nhập vào nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "soil pipe" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.